Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knurr and spell
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với trap ball
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of trap ball.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trap ball
AI
1
Đồng nghĩa với trap ball
1
Đồng nghĩa với trap ball
1
Đồng nghĩa với trap ball