Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knurry
tính từ
(adjective)
/ˈ
n
ɜː
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Có nhiều nút thắt
tính từ
knotty
Nguồn gốc
(etymology)
knur
+
-y
AI
1
Có nhiều nút thắt
1
Có nhiều nút thắt
1
Có nhiều nút thắt