Dịch

kendra

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trung tâmdanh từcenter

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiकेंद्रkendra
  2. từ tiếng Phạnकेन्द्रkendra
  3. từ tiếng Hy Lạp cổκέντρονkéntron

Cùng gốc (doublet)center

AI