Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kendra
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trung tâm
danh từ
center
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kendra
Dạng gốc
(base form)
kendra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
中心
zhōng xīn
Trung tâm, trọng tâm
心中
xīn zhōng
Trung tâm, điểm trung tâm
中
zhōng
Giữa, trung tâm
Tiếng Tây Ban Nha
centro
Trung tâm, điểm giữa
central
Trung tâm, ở giữa
academia
Học viện, viện hàn lâm, trung tâm
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hindi
केंद्र
kendra
từ tiếng Phạn
केन्द्र
kendra
từ tiếng Hy Lạp cổ
κέντρον
kéntron
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
Cùng gốc
(doublet)
center
AI
1
Trung tâm
1
Trung tâm
1
Trung tâm