Dịch

karstic

tính từ (adjective)
UK/ˈkɑːstɪk/US/ˈkɑɹstɪk/

Nghĩa chính

  1. Thuộc vùng đá vôitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to karst.

Cụm từ (phrase)

karstic springChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI