Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
karstic
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
k
ɑː
s
t
ɪ
k
/
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ
s
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Thuộc vùng đá vôi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to karst.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
karstic spring
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
karst
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cársico
Núi đá vôi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
karstic
palaeo
karstic
Chưa có nghĩa
pseudo
karstic
Liên quan đến một pseudokarst
tính từ
paleo
karstic
Liên quan đến Paleokarst
tính từ
crypto
karstic
Liên quan đến hoặc bao gồm cryptokarst
tính từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Thuộc vùng đá vôi
1
Thuộc vùng đá vôi
1
Thuộc vùng đá vôi