Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleokarstic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Paleokarst
tính từ
Relating to a paleokarst
Nguồn gốc
(etymology)
paleokarst
+
-ic
AI
1
Liên quan đến Paleokarst
1
Liên quan đến Paleokarst
1
Liên quan đến Paleokarst