Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudokarstic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một pseudokarst
tính từ
Relating to a pseudokarst
Nguồn gốc
(etymology)
pseudokarst
+
-ic
AI
1
Liên quan đến một pseudokarst
1
Liên quan đến một pseudokarst
1
Liên quan đến một pseudokarst