Dịch

pseudokarst

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm giống như núi đá vôi nhưng được tạo ra bởi một cơ chế khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A feature resembling a karst but created by a different mechanism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pseudokarstDạng gốc (base form)
  2. pseudokarstsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc pseudokarst

Nguồn gốc (etymology)

AI