pseudokarst
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc điểm giống như núi đá vôi nhưng được tạo ra bởi một cơ chế khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A feature resembling a karst but created by a different mechanism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pseudokarstDạng gốc (base form)
- pseudokarstsSố nhiều (plural)