Dịch

cársico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Núi đá vôitính từkarstic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cársicoDạng gốc (base form)
  2. cársicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cársicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cársicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , 67 , , .

AI