Dịch

karst

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các-xtơ, các-tơdanh từkarst

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. karstDạng gốc (base form)
  2. karstesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Các-xtơ

Họ từ (word family)

cùng gốc karst

AI