Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
karst
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các-xtơ, các-tơ
danh từ
karst
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
karst
Dạng gốc
(base form)
karst
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
karst
Các-xtơ, các-tơ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Các-xtơ
malpaís
Họ từ
(word family)
cùng gốc
karst
karst
ificación
Sự vôi hóa
danh từ
AI
1
Các-xtơ
1
Các-xtơ
1
Các-xtơ