Dịch

malpaís

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/malpaˈis/

Nghĩa chính

  1. Giống vùng đất cằn cỗi nhưng có nguồn gốc từ núi lửadanh từakin to badlands, but of volcaniclastic origin
  2. Các-xtơ, các-tơdanh từkarst

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malpaísDạng gốc (base form)
  2. malpaisesSố nhiều (plural)
  3. malpaísesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Các-xtơ

Ngôn ngữ khác

AI