Dịch

jurat

danh từ (noun)
UK/ˈd͡ʒʊəɹæt/US/ˈd͡ʒʊˌɹæt/

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Tuyên bố tuyên thệ liên quan đến việc tuyên thệ đã được thực hiện ở đâu, khi nào và trước aidanh từA sworn statement concerning where, when, and before whom an oath has been made.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juratDạng gốc (base form)
  2. juratsSố nhiều (plural)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Người cung cấp thông tin thời Trung cổ: một người đàn ông thề sẽ cung cấp thông tin về những tội ác xảy ra trong khu phố của mình
  1. A medieval informant: a man sworn to provide information about crimes committed in his neighborhood.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh trung đạiiūrātus“sworn (man)”
  2. từ tiếng Latinhiūrō“to swear an oath”
  3. từ tiếng Phápjurat

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , [...].

AI