Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Tuyên bố tuyên thệ liên quan đến việc tuyên thệ đã được thực hiện ở đâu, khi nào và trước aidanh từA sworn statement concerning where, when, and before whom an oath has been made.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juratDạng gốc (base form)
- juratsSố nhiều (plural)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Người cung cấp thông tin thời Trung cổ: một người đàn ông thề sẽ cung cấp thông tin về những tội ác xảy ra trong khu phố của mình
- A medieval informant: a man sworn to provide information about crimes committed in his neighborhood.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạiiūrātus“sworn (man)”
- từ tiếng Latinhiūrō“to swear an oath”
- từ tiếng Phápjurat
Họ từ (word family)
cùng gốc juratVí dụ
- , , [...].