Dịch

juration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hoặc hành động tuyên thệdanh từkhông đếm được (uncountable)The process or act of making an oath.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhiurationem

Ví dụ

  • Sydney's '' " ," , ( ), "—," . 6 16.

AI