juration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình hoặc hành động tuyên thệdanh từkhông đếm được (uncountable)The process or act of making an oath.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhiurationem
Ví dụ
- Sydney's '' " ," , ( ), "—," . 6 16.