Dịch

jubilantly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vui vẻ, hân hoantrạng từWith jubilation or triumph.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI