Nghĩa chính
- Vui vẻ, hân hoantrạng từWith jubilation or triumph.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jubilantlyDạng gốc (base form)
- more jubilantlySo sánh hơn (comparative)
- most jubilantlySo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , .