joviality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính vui vẻ, tâm hồn vui vẻ; thái độ vui vẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being jovial; jollity or conviviality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jovialityDạng gốc (base form)
- jovialitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápjovialité
Ví dụ
- , .
- father’s , .