Dịch

joviality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính vui vẻ, tâm hồn vui vẻ; thái độ vui vẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being jovial; jollity or conviviality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jovialityDạng gốc (base form)
  2. jovialitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápjovialité

Ví dụ

  • , .
  • father’s , .

AI