jollity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái vui vẻ; sự vui vẻ, vui vẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being jolly; jolliness, cheerfulness.
- Vui chơi hoặc lễ hội; một cuộc tụ họp vui vẻ hoặc lễ hộidanh từđếm được (countable)Revelry or festivity; a merry or festive gathering.
- Những điều, nhận xét hoặc đặc điểm thú vịdanh từđếm được (countable)Things, remarks, or characteristics which are enjoyable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jollityDạng gốc (base form)
- jollitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạijolyfte
- từ tiếng Pháp cổjoliveté“gaiety, cheerfulness; amorous passion; life of pleasure”
Họ từ (word family)
cùng gốc jollityVí dụ
- road-side , , .
- , , .