Dịch

jollity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái vui vẻ; sự vui vẻ, vui vẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being jolly; jolliness, cheerfulness.
  2. Vui chơi hoặc lễ hội; một cuộc tụ họp vui vẻ hoặc lễ hộidanh từđếm được (countable)Revelry or festivity; a merry or festive gathering.
  3. Những điều, nhận xét hoặc đặc điểm thú vịdanh từđếm được (countable)Things, remarks, or characteristics which are enjoyable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jollityDạng gốc (base form)
  2. jollitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạijolyfte
  2. từ tiếng Pháp cổjoliveté“gaiety, cheerfulness; amorous passion; life of pleasure”

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • road-side , , .
  • , , .

AI