Nghĩa chính
- Nói đùa, đùa cợttrạng từIn a joking manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jokinglyDạng gốc (base form)
- more jokinglySo sánh hơn (comparative)
- most jokinglySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| half-jokinglytrạng từ | trạng từ | Có yếu tố đùa giỡn nhưng về cơ bản là nghiêm túc |
Ví dụ
- , , “ ” , : 22 29 , 37,410 , college-grad 27,147 , college-grad .San Jose, thủ phủ của quận, bị người dân địa phương gọi đùa là “Man Jose”, và có lý do chính đáng: Trong nhóm tuổi từ 22 đến 29, Quận Santa Clara có 37.410 nam giới tốt nghiệp đại học chưa từng kết hôn so với 27.147 nữ giới tốt nghiệp đại học chưa từng kết hôn.
- .Anh ấy nói đùa rằng mình không quá giàu.
- .Tom nói đùa anh ấy không giàu lắm.
Họ từ (word family)
cùng gốc jokinglyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha