Dịch

half-jokingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Có yếu tố đùa giỡn nhưng về cơ bản là nghiêm túctrạng từkhông so sánh (not comparable)With an element of jest, but fundamentally in earnest.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . […] .

Ngôn ngữ khác

AI