Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zumbonamente
trạng từ
(adverb)
/θumˌbonaˈmente/
Nghĩa chính
1
Đùa giỡn
trạng từ
jokingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
玩
wán
Đùa giỡn, cợt nhả, trêu chọc
Tiếng Anh
jokingly
Nói đùa, đùa cợt
AI
1
Đùa giỡn
1
Đùa giỡn
1
Đùa giỡn