unjokingly
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không đùa; không phải đùa; nghiêm túctrạng từWithout joking; not in jest; seriously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unjokinglyDạng gốc (base form)
- more unjokinglySo sánh hơn (comparative)
- most unjokinglySo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa