Dịch

unjokingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không đùa; không phải đùa; nghiêm túctrạng từWithout joking; not in jest; seriously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unjokinglyDạng gốc (base form)
  2. more unjokinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most unjokinglySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI