Dịch

jetsam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các đồ vật bị ném xuống biển từ tàu, thuyền gặp nạn nhằm giảm tảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Items thrown overboard from a ship or boat in distress in order to lighten its load.
  2. Các tỷ lệ và kết thúc bị loại bỏ hoặc còn sót lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Discarded or leftover odds and ends.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jetsamDạng gốc (base form)
  2. jetsamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

flotsam and jetsamdanh từPhần còn lại của một con tàu đắm vẫn trôi nổi trên mặt nước

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạijetteson
  2. từ tiếng Anglo-Normangetteson

Cùng gốc (doublet)jettison

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI