jetsam
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các đồ vật bị ném xuống biển từ tàu, thuyền gặp nạn nhằm giảm tảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Items thrown overboard from a ship or boat in distress in order to lighten its load.
- Các tỷ lệ và kết thúc bị loại bỏ hoặc còn sót lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Discarded or leftover odds and ends.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jetsamDạng gốc (base form)
- jetsamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flotsam and jetsamdanh từ | danh từ | Phần còn lại của một con tàu đắm vẫn trôi nổi trên mặt nước |
Ngôn ngữ khác
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạijetteson
- từ tiếng Anglo-Normangetteson
Cùng gốc (doublet)jettison
Ví dụ
- , , .
- .