Nghĩa chính
- Trứng con trai, vật nổi lềnh bềnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Debris floating in a river or sea, in particular fragments from a shipwreck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flotsamDạng gốc (base form)
- flotsamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flotsam and jetsamdanh từ | danh từ | Phần còn lại của một con tàu đắm vẫn trôi nổi trên mặt nước |
Ví dụ
- “ ?” “ . .”
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanfloteson
- từ tiếng Pháp cổflotaison“a floating”
- từ tiếng Latinh-atio