Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desechos
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deˈset͡ʃos/
Nghĩa chính
1
Máy bay phản lực
danh từ
jetsam
2
Phân, thứ rác rưởi
danh từ
excrement, crap
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
excrement
Phân, cứt
jetsam
Các đồ vật bị ném xuống biển từ tàu, thuyền gặp nạn nhằm giảm tải
AI
1
Máy bay phản lực
2
Phân
1
Máy bay phản lực
2
Phân
1
Máy bay phản lực
2
Phân