Dịch

jean

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải bò, vải denim, vải jeandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Denim.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jeanDạng gốc (base form)
  2. jeansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jean jacketdanh từÁo khoác bò
jean skirtChân váy bò
blue jeandanh từChiếc quần jean màu xanh
Billy Jeandanh từ riêngTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
Jean-Pierredanh từ riêngMột họ từ tiếng Pháp
satin jeandanh từLoại hàng cotton mịn, bóng, cứng
Isle de Jean Charlesdanh từ riêngNgôi làng ở Giáo xứ Terrebonne, Louisiana, Hoa Kỳ
Jean Potagedanh từĐồng nghĩa với Pickelhering

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiGene“Genoa”
  2. từ tiếng Pháp cổJannes

Cùng gốc (doublet)GenoaGeneva

Ví dụ

  • .Cô ấy mặc một chiếc áo khoác bò sờn rách.
  • , ?Có chuyện gì đang xảy ra vậy, Jean?
  • .Jean ăn món súp của bạn.

AI