Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jeaned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mặc quần jean
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing jeans.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bejeaned
jeansy
Nguồn gốc
(etymology)
jean
+
-ed
AI
1
Mặc quần jean
1
Mặc quần jean
1
Mặc quần jean