Geneva
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 24 nghĩa- Genèvedanh từ riêngThe capital city of Geneva canton, Switzerland.
- Bang của Thụy Sĩdanh từ riêngA canton of Switzerland.
- Hồ lớn nhất Thụy Sĩ: xem Hồ Genevadanh từ riêngThe largest lake in Switzerland: see Lake Geneva.
- Thành phố, trung tâm hành chính của quận Geneva, Alabama.danh từ riêngA city, the county seat of Geneva County, Alabama.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GenevaDạng gốc (base form)
- GenevasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Geneva Conventiondanh từ riêng | danh từ riêng | Hiệp định Geneva, Hiệp định Genève |
| Lake Genevadanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ Genève, hồ Geneva, hồ Léman |
| Geneva gowndanh từ | danh từ | Bộ quần áo giáo hội thường được mặc bởi các mục sư được phong chức trong các nhà thờ Thiên chúa giáo bắt nguồn từ cuộc Cải cách Tin lành |
| Geneva bandsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với preaching band |
| Geneva drivedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Geneva wheel |
| Geneva Bibledanh từ | danh từ | Bản dịch Kinh Thánh sang tiếng Anh có ý nghĩa lịch sử, có trước bản King James 51 năm |
| Geneva crossdanh từ | danh từ | Chữ thập đỏ trên nền trắng dùng để bảo vệ nhân viên y tế trong chiến tranh và hiện được Hội Chữ thập đỏ sử dụng |
| Geneva saucedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Genevoise sauce |
24 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 24
Tên cũ của Planada
- Tên cũ của Planada, CaliforniaFormer name of Planada, California.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc GenevaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Celt nguyên thủy*genwā
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ǵénw-eh₂“knee”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bush chưa từng vi phạm Công ước Geneva.
- ?
- .