Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Geneva sauce
danh từ
(noun)
US
/
dʒ
ə
ˈ
n
i
v
ə
ˈ
s
ɔ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Genevoise sauce
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Genevoise sauce
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Genevoise sauce
AI
1
Đồng nghĩa với Genevoise sauce
1
Đồng nghĩa với Genevoise sauce
1
Đồng nghĩa với Genevoise sauce