Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Geneva drive
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Geneva wheel
danh từ
Synonym of Geneva wheel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Geneva drive
Dạng gốc
(base form)
Geneva drive
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Geneva wheel
AI
1
Đồng nghĩa với Geneva wheel
1
Đồng nghĩa với Geneva wheel
1
Đồng nghĩa với Geneva wheel