Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Geneva bands
danh từ
(noun)
US
/
dʒ
ə
ˈ
n
i
v
ə
ˈ
b
æ
n
d
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với preaching band
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of preaching band
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
preaching band
AI
1
Đồng nghĩa với preaching band
1
Đồng nghĩa với preaching band
1
Đồng nghĩa với preaching band