Dịch

japan

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. sơn mài đen, sơn bóng đendanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)hard black enamel varnish
  2. đồ sơn màidanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)lacquerware

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. japanNguyên thể (infinitive)
  2. japansSố nhiều (plural)
  3. japannedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. japanedPhân từ II (past participle)
  5. japanningPhân từ I (present participle)
  6. japaningPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

black japanSơn bóng đen
made in Japantính từĐược sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Sản xuất tại Nhật Bản
Sea of Japandanh từ riêngBiển Nhật Bản
Japan Standard Timedanh từMúi giờ bao gồm khu vực Nhật Bản, nhanh hơn Giờ phối hợp quốc tế chín giờ
Japan catdanh từGiá đựng bánh mì nướng (“giá để đựng bánh mì nướng”)
Japan rosedanh từĐồng nghĩa với Japanese rose
Japan earthdanh từĐồng nghĩa với terra-japonica
Japan Currentdanh từ riêngĐồng nghĩa với Oyashio

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Quét phủ japan đen
  1. ngoại động từ (transitive)Quét phủ japan đen, tráng japan đenTo varnish (something) with japan.

Ví dụ

  • 26 . , 12 , , , .Một chiếc zoetrope trong cùng phiên đấu giá đã bán được 26 guinea. Chiếc trống quay đường kính 12 inch được quét sơn đen bóng, đặt trên đế gỗ tiện tròn, và có nhiều dải tranh màu.
  • ?Bạn sống ở Nhật Bản à?
  • .Hầu như không có người Ấn Độ sống ở Nhật.

AI