Dịch

japanner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một người sơn mài với Nhật Bảndanh từSomeone who varnishes with japan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. japannerDạng gốc (base form)
  2. japannersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chiếc giày đen
  1. A bootblack.

Họ từ (word family)

cùng gốc japanner

Nguồn gốc (etymology)

AI