Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Japan Standard Time
danh từ
(noun)
US
/
dʒ
ə
ˈ
p
æ
n
ˈ
s
t
æ
n
d
ɚ
d
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Múi giờ bao gồm khu vực Nhật Bản, nhanh hơn Giờ phối hợp quốc tế chín giờ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The time zone that encompasses the segment of Japan, being nine hours ahead of Coordinated Universal Time.
Ví dụ
JST
stands
for
Japan
Standard
Time
.
AI
1
Múi giờ bao gồm khu vực Nhật Bản
1
Múi giờ bao gồm khu vực Nhật Bản
1
Múi giờ bao gồm khu vực Nhật Bản