Dịch

Japan cat

danh từ (noun)
US/dʒəˈpæn ˈkæt/

Nghĩa chính

  1. Giá đựng bánh mì nướng (“giá để đựng bánh mì nướng”)danh từA toast rack (“rack for holding toasted bread”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Japan catDạng gốc (base form)
  2. Japan catsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ["] . / " ," ; " ! . ?" / " ? , , ! [...]"

AI