Nghĩa chính
- Giá đựng bánh mì nướng (“giá để đựng bánh mì nướng”)danh từA toast rack (“rack for holding toasted bread”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Japan catDạng gốc (base form)
- Japan catsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ["] . / " ," ; " ! . ?" / " ? , , ! [...]"