Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Japan rose
danh từ
(noun)
US
/
dʒ
ə
ˈ
p
æ
n
ˈɹ
oʊ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Japanese rose
danh từ
Synonym of Japanese rose (“Kerria japonica”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Japan rose
Dạng gốc
(base form)
Japan rose
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Japanese rose
AI
1
Đồng nghĩa với Japanese rose
1
Đồng nghĩa với Japanese rose
1
Đồng nghĩa với Japanese rose