Nghĩa chính
- Khe hở hoặc khoảng trống nhỏ giữa các vật thể, đặc biệt là các vật thể liền kề hoặc các vật thể đặt gần nhau, chẳng hạn như giữa các dây trong một sợi dây, các bộ phận của cáp điện đa dẫn hoặc các nguyên tử trong tinh thểdanh từA small opening or space between objects, especially adjacent objects or objects set closely together, such as between cords in a rope, components of a multiconductor electrical cable or atoms in a crystal.
- Mảnh không giandanh từA fragment of space.
- Khoảng thời gian được Giáo hội Công giáo La Mã yêu cầu giữa việc đạt được các cấp độ khác nhau của trật tựdanh từAn interval of time required by the Roman Catholic Church between the attainment of different degrees of an order.
- Khoảng thời gian nhỏ rảnh rỗi để dành cho các hoạt động khác ngoài mục tiêu chính của mìnhdanh từA small interval of time free to be spent on activities other than one's primary goal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intersticeDạng gốc (base form)
- intersticesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiinterstice
- từ tiếng Pháp cổinterstice
- từ tiếng Latinhinterstitium“a space between, gap, interval”
Ví dụ
- . .
Họ từ (word family)
cùng gốc intersticeTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha