Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intersticio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẽ hở
danh từ
interstice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intersticio
Dạng gốc
(base form)
intersticio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
间
jiān
Kẽ hở, khe hở
Tiếng Anh
interstice
Khe hở hoặc khoảng trống nhỏ giữa các vật thể, đặc biệt là các vật thể liền kề hoặc các vật thể đặt gần nhau, chẳng hạn như giữa các dây trong một sợi dây, các bộ phận của cáp điện đa dẫn hoặc các nguyên tử trong tinh thể
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
intersticial
AI
1
Kẽ hở
1
Kẽ hở
1
Kẽ hở