Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Rạch, rọcdanh từA narrow cut or opening; a slot.
- Rạch, rọc, khíađộng từTo cut a narrow opening.
- Xẻ dọc, rọc thành dảiđộng từTo split into strips by lengthwise cuts.
- Xẻ, có đường xẻtính từkhông so sánh (not comparable)Having a cut narrow opening.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- slit sthrạch cái gìSlit the roll with a sharp knife.Dùng dao sắc rạch ổ bánh mì.
- slit sth + adj.rạch cái gì raHe slit open the envelope and took out the letter.Anh ấy rạch phong bì ra rồi lấy thư ra.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| narrow slit | Khe hẹp | |
| skirt with a slit | Váy xẻ tà | |
| slit open | Rạch mở ra | |
| slit someone's throatđộng từ | động từ | Cắt cổ ai đó |
| slit someone's wrists | Rạch cổ tay ai đó | |
| slit-scandanh từ | danh từ | Quá trình chụp ảnh và quay phim trong đó một tấm trượt có thể di chuyển được, trong đó có một khe đã được cắt, được chèn vào giữa máy ảnh và đối tượng cần chụp ảnh. Nó có thể được sử dụng để đạt được độ mờ hoặc biến dạng hoặc để tạo hoạt ảnh trôi chảy |
| gill slitdanh từ | danh từ | Khe mang |
| piss slitdanh từ | danh từ | Lỗ niệu đạo ngoài; lỗ trên đầu dương vật để nước tiểu và tinh dịch được bài tiết ra ngoài |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Âm hộ
- Âm hộ, cửa mìnhThe vulva.
Họ từ (word family)
cùng gốc slitNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạislitten
- từ tiếng Anh cổslītan
- từ tiếng German nguyên thủy*slītaną“to tear apart”
Cùng gốc (doublet)slite
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- . , , .[…].Khuôn mặt lộ ra không hề mang lại cảm giác an tâm. Nó thô kệch và xám xịt, chiếc mũi dày và tẹt nhô cao từ tận xương trán, trong khi đôi mắt gã chỉ là hai khe hẹp tối tăm giữa lớp băng gạc siết chặt.
- .Anh ấy rạch chiếc bao tải ra và gạo bắt đầu đổ ào ạt.
- thin-spun .Và cắt đứt sợi chỉ sinh mệnh mong manh.