Dịch

slithering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc hành động của một người trườndanh từThe act or action of one who slithers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slitheringDạng gốc (base form)
  2. slitheringsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , devil's , . , , , […]
  • . , , , .

AI