Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự thẩm vấndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of interrogating or questioning; an examination by questions; an inquiry.
- Câu hỏi, sự chất vấndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A question put; an inquiry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interrogationDạng gốc (base form)
- interrogationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- under interrogationbị thẩm vấnHe confessed after four days under interrogation.Anh ta đã thú nhận sau bốn ngày bị thẩm vấn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| interrogation markdanh từ | danh từ | Dấu hỏi |
| enhanced interrogationdanh từ | danh từ | Việc thực hành sử dụng các kỹ thuật thường được coi là tra tấn nhưng được tuyên bố không phải là tra tấn theo cách giải thích ngôn ngữ pháp lý được phân tích cẩn thận |
| cross-interrogationdanh từ | danh từ | Sự thẩm vấn các nhân chứng |
| interrogation pointdanh từ | danh từ | Dấu hỏi |
| mark of interrogationdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với question mark |
| note of interrogationdanh từ | danh từ | Dấu hỏi |
| enhanced interrogation techniquedanh từ | danh từ | Tra tấn |
| interrogation-point | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dấu hỏi
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A question mark.
Xuất hiện ở từ khác
- interviewdễ nhầmThẩm vấn: hỏi cung trong điều tra, không phải buổi phỏng vấn xin việc.
Họ từ (word family)
cùng gốc interrogationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- / , horse's , / , , , .Không có sự chất vấn trong mắt anh ấy / Hay trong đôi tay, lặng lẽ trên cổ ngựa, / Và đôi mắt cảnh giác, chờ đợi, nhận thức, thờ ơ.
- ?Bạn có ghi âm cuộc thẩm vấn không?
- .Bắt đầu thẩm vấn.