interrogatorio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/interoɡaˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Cuộc thẩm vấn, sự tra hỏidanh từan interrogation; a questioning or inquiry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interrogatorioDạng gốc (base form)
- interrogatoriosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer un interrogatorio | Thẩm vấn | |
| interrogatorio de testigos | Thẩm vấn nhân chứng | |
| interrogatorio judicial | Thẩm vấn tư pháp | |
| interrogatorio policial | Thẩm vấn của cảnh sát | |
| realizar un interrogatorio | Tiến hành thẩm vấn | |
| someter a un interrogatorio | Đưa đi thẩm vấn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cảnh sát phải lặp lại cuộc thẩm vấn với Luiza và Fede.
- .Cuộc thẩm vấn bắt đầu vào thứ Hai tới.
- ¡ !Đừng làm cho tôi một cuộc thẩm vấn!
Xuất hiện ở từ khác
- entrevistadễ nhầmcó nghĩa là “điều tra, thẩm vấn” trong bối cảnh pháp lý, không phải buổi phỏng vấn thông thường.