Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
requisitoria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rekisiˈtoɾja/
Nghĩa chính
1
Triệu tập
danh từ
summons
2
Sự thẩm vấn
danh từ
interrogation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
requisitoria
Dạng gốc
(base form)
requisitoria
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
requisitoria
requisitoria
do
Ai đó có lệnh bắt giữ
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interrogation
Sự thẩm vấn
summons
Gọi đến, mời đến
AI
1
Triệu tập
2
Sự thẩm vấn
1
Triệu tập
2
Sự thẩm vấn
1
Triệu tập
2
Sự thẩm vấn