Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự can thiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of interfering with something, or something that interferes.
- Lỗi cản người trái phépdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The illegal obstruction of an opponent in some ball games.
- Hiện tượng giao thoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An effect caused by the superposition of two systems of waves.
- Can thiệp, gây trở ngạiđộng từTo interfere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interferenceNguyên thể (infinitive)
- interferencesSố nhiều (plural)
- interferencedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- interferencingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- interference (in sth)sự can thiệp (vào việc gì)They resent foreign interference in the internal affairs of their country.Họ phản đối sự can thiệp của nước ngoài vào nội bộ đất nước mình.
- interference with sthsự can thiệp vào cái gìinterference with proper medical proceduresviệc can thiệp vào các quy trình y tế chuẩn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cause interference | Gây nhiễu sóng | |
| political interference | Sự can thiệp chính trị | |
| radio interference | Nhiễu sóng vô tuyến | |
| run interferenceđộng từ | động từ | Đứng ra dàn xếp rắc rối |
| without interference | Không bị can thiệp | |
| RNA interferencedanh từ | danh từ | Quá trình sinh học trong đó các phân tử RNA tham gia vào quá trình ức chế biểu hiện gen theo trình tự cụ thể bằng RNA sợi đôi, thông qua sự ức chế dịch mã hoặc phiên mã |
| interference filterdanh từ | danh từ | Bộ lọc quang trong đó các bước sóng không được truyền đi sẽ bị loại bỏ bằng sự giao thoa chứ không phải bằng sự hấp thụ hoặc tán xạ |
| catcher interferencedanh từ | danh từ | Trường hợp người đánh bóng được trao điểm căn cứ đầu tiên, do người bắt bóng chạm vào gậy của người đánh bóng trong thời gian đánh bóng của họ |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Hiện tượng nhiễu sóng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hiện tượng nhiễu sóng, sự can nhiễuA distortion on a broadcast signal due to atmospheric or other effects.
Họ từ (word family)
cùng gốc interferenceNgôn ngữ khác
Ví dụ
- " , , . , .""Khi ma thuật còn bị hạn chế sử dụng và giấu kín, người ta có thể tăng cường các loại kháng ma thuật khác nhau của con người, và ngăn một số hình thức ma thuật trở nên khả thi. Nếu ma thuật được dùng phổ biến, sự can thiệp này sẽ bất khả thi."
- , .Họ dán mắt vào ti vi khi trọng tài thông báo lỗi phạt mười lăm thước vì cản người trái phép.
- , .Họ muốn xem trận đấu trên ti vi, nhưng màn hình nhỏ xíu bị nhiễu quá nặng nên thậm chí không thể nhìn rõ điểm số.