Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biointerference
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Can thiệp sinh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
biological interference
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
interference
AI
1
Can thiệp sinh học
1
Can thiệp sinh học
1
Can thiệp sinh học