injerencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự can thiệp, sự can dựdanh từinterference, meddling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- injerenciaDạng gốc (base form)
- injerenciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Sergei Lavrov EE.UU.Sergei Lavrov ủng hộ đề xuất của Venezuela nhằm hạn chế can thiệp của Mỹ