Dịch

intensional

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem intensiontính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to intension.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

intensional logicdanh từHệ thống suy diễn chính thức có thể biểu thị sự khác biệt giữa ý nghĩa và phần mở rộng của một thuật ngữ
intensional fallacydanh từĐồng nghĩa với masked man fallacy
intensional definitiondanh từĐịnh nghĩa đưa ra ý nghĩa của một thuật ngữ bằng cách xác định tất cả các thuộc tính của sự vật mà thuật ngữ đó áp dụng

AI