Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intensionalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đề xướng chủ nghĩa duy tâm
danh từ
A proponent of intensionalism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intensionalist
Dạng gốc
(base form)
intensionalist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
intensional
+
-ist
AI
1
Người đề xướng chủ nghĩa duy tâm
1
Người đề xướng chủ nghĩa duy tâm
1
Người đề xướng chủ nghĩa duy tâm