Dịch

extensional

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến việc mở rộngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to extension.
  2. Có mức độ lớntính từkhông so sánh (not comparable)Having great extent.

Cụm từ (phrase)

extensional definitiondanh từĐịnh nghĩa của một thuật ngữ xác định phần mở rộng của nó, nghĩa là mọi đối tượng nằm trong định nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI