Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intensional fallacy
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
n
ˈ
t
ɛ
n
ʃ
ə
n
ə
l
ˈ
f
æ
l
.
ə
.
s
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với masked man fallacy
danh từ
Synonym of masked man fallacy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intensional fallacy
Dạng gốc
(base form)
intensional fallac
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
masked man fallacy
AI
1
Đồng nghĩa với masked man fallacy
1
Đồng nghĩa với masked man fallacy
1
Đồng nghĩa với masked man fallacy