Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quá khứ và phân từ quá khứ của installđộng từsimple past and past participle of install
- Cài đặt, chuẩn bị sẵn để dùngđộng từreadied for use
- Lắp đặt, gắn vào vị tríđộng từput into position
- Bố trí, an tọađộng từplaced
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| newly installed | Mới được lắp đặt | |
| properly installed | Được lắp đặt đúng cách | |
| installed basedanh từ | danh từ | Số lượng đơn vị của một hệ thống hoặc sản phẩm hiện đang được sử dụng |
| install apps | Cài đặt ứng dụng | |
| install cctv | Lắp đặt camera giám sát | |
| install a font | Cài đặt phông chữ | |
| install an app | Cài đặt ứng dụng | |
| install wizard | Trình hướng dẫn cài đặt |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Cài đặt
- Cài đặt, chuẩn bị sẵn để dùngreadied for use
Họ từ (word family)
cùng gốc installVí dụ
- .Tôi đã cài đặt một hệ điều hành lên máy tính của tôi.
- .Linux được cài vào máy tính của tôi.
- .Biển báo giao thông thường được lắp đặt ở phần mép.