Dịch

innovation

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đổi mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of innovating; the introduction of something new, in customs, rites, etc.
  2. Sự cải tiến, sự canh tân, sáng kiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A change effected by innovating; a change in customs.
  3. Cải tiến mới, nét mới, tập tục mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something new, and contrary to established customs, manners, or rites.
  4. Chồi mới, nhánh non rêudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A newly formed shoot, or the annually produced addition to the stems of many mosses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. innovationDạng gốc (base form)
  2. innovationsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • innovation in sthđổi mới trong cái gìinnovation in engineeringđổi mới trong kỹ thuật

Cụm từ (phrase)

constant innovationĐổi mới không ngừng
encourage innovationKhuyến khích đổi mới
foster innovationThúc đẩy đổi mới
product innovationCải tiến sản phẩm
spur innovationKích thích đổi mới
technological innovationĐổi mới công nghệ
lexical innovationdanh từViệc đưa các thuật ngữ hoặc ý nghĩa mới vào từ vựng của một ngôn ngữ
disruptive innovationĐổi mới mang tính đột phá

Ví dụ

  • .Một trong những cải tiến vượt bậc trong công nghệ bê tông là việc phát triển các vật liệu gốc xi măng có khả năng tự phục hồi nhờ kết hợp các tác nhân vi khuẩn.
  • .Chúng tôi cam kết không ngừng đổi mới.
  • .Có một nét cải tiến mới.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

innovate-ion

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiinnovation
  2. từ tiếng Pháp cổinnovacion
  3. từ tiếng Latinh muộninnovatio

AI