Nghĩa chính
- Đổi mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of innovating; the introduction of something new, in customs, rites, etc.
- Sự cải tiến, sự canh tân, sáng kiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A change effected by innovating; a change in customs.
- Cải tiến mới, nét mới, tập tục mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something new, and contrary to established customs, manners, or rites.
- Chồi mới, nhánh non rêudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A newly formed shoot, or the annually produced addition to the stems of many mosses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- innovationDạng gốc (base form)
- innovationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- innovation in sthđổi mới trong cái gìinnovation in engineeringđổi mới trong kỹ thuật
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| constant innovation | Đổi mới không ngừng | |
| encourage innovation | Khuyến khích đổi mới | |
| foster innovation | Thúc đẩy đổi mới | |
| product innovation | Cải tiến sản phẩm | |
| spur innovation | Kích thích đổi mới | |
| technological innovation | Đổi mới công nghệ | |
| lexical innovationdanh từ | danh từ | Việc đưa các thuật ngữ hoặc ý nghĩa mới vào từ vựng của một ngôn ngữ |
| disruptive innovation | Đổi mới mang tính đột phá |
Ví dụ
- .Một trong những cải tiến vượt bậc trong công nghệ bê tông là việc phát triển các vật liệu gốc xi măng có khả năng tự phục hồi nhờ kết hợp các tác nhân vi khuẩn.
- .Chúng tôi cam kết không ngừng đổi mới.
- .Có một nét cải tiến mới.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc innovationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- improvementdễ nhầmnhấn mạnh cái mới, sáng tạo mới
- newđồng nghĩaSự đổi mới, thứ mới được introduce.