Dịch

inmeat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ruộtdanh từkhông đếm được (uncountable)Entrails.
  2. Phần ruột của động vật được dùng làm thực phẩm như bánh ngọt, thận, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)The part of the intestines of an animal used as food, as the sweetbread, kidneys, etc.

Nguồn gốc (etymology)

in-meat

  1. từ tiếng Anh trung đạiinmete

AI